Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 正好

正好

zhèng hǎo
Âm Hán-Việt: chính hảo
HSK 3.0 cấp 4
vừa đúng lúc
just (in time)

Ví dụ câu

你来得正好。

Nǐ lái de zhènghǎo.

Bạn đến vừa đúng lúc.

You came just at the right time.

Cách dùng từ này

"正好" (vừa đúng, vừa vặn) là phó từ hoặc tính từ. Làm bổ ngữ sau "得": "你 来 得 正好" (bạn đến đúng lúc). Đứng trước động từ: "我 正好 要 去" (tôi cũng đang định đi). Làm vị ngữ: "大小 正好" (vừa cỡ). Khác "正在" (đang làm gì).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →