你要好好学习。
Nǐ yào hǎohǎo xuéxí.
Con phải học hành nghiêm túc.
You must study well.
“好好” (cho tử tế, cho đàng hoàng) thường làm trạng từ, đứng trước động từ để nhấn mạnh làm việc gì đó cẩn thận, hết lòng: “好好 学习”, “好好 休息”. Khẩu ngữ hay thêm 儿 và đọc hǎohāor. Đứng trước “的” thì làm tính từ, nghĩa là đang yên lành, không sao: “好好 的”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.