Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 好好

好好

hǎo hǎo
Âm Hán-Việt: hảo hảo
HSK 3.0 cấp 4
tốt lành, nghiêm túc
well

Ví dụ câu

你要好好学习。

Nǐ yào hǎohǎo xuéxí.

Con phải học hành nghiêm túc.

You must study well.

Cách dùng từ này

“好好” (cho tử tế, cho đàng hoàng) thường làm trạng từ, đứng trước động từ để nhấn mạnh làm việc gì đó cẩn thận, hết lòng: “好好 学习”, “好好 休息”. Khẩu ngữ hay thêm 儿 và đọc hǎohāor. Đứng trước “的” thì làm tính từ, nghĩa là đang yên lành, không sao: “好好 的”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →