没有车,我只好走路去。
Méiyǒu chē, wǒ zhǐhǎo zǒulù qù.
Không có xe, tôi đành phải đi bộ.
There was no car, so I had no choice but to walk.
cụm trạng từ, nghĩa là 'đành phải'. Thường đứng sau một mệnh đề biểu hiện điều kiện không mong muốn (như '没有车') và dẫn đến hành động tiếp theo. Thường đi kèm với động từ chỉ hành động như '走路' (đi bộ) hoặc '求助' (cầu cứu). Người học thường nhầm '只好' với '只能' (chỉ có thể), trong khi '只好' nhấn mạnh sự không còn lựa chọn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.