Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 正经

正经

zhèng jīng
Âm Hán-Việt: chính kinh
HSK 3.0 cấp 7
đứng đắn/nghiêm túc
decent

Ví dụ câu

他是个正经人。

Tā shì gè zhèngjīng rén.

Anh ấy là người đứng đắn.

He is a serious person.

Cách dùng từ này

"正经" (đứng đắn, nghiêm túc) là tính từ, chữ sau thường đọc nhẹ "jing": "正经 人", "说 正经 的" (nói nghiêm túc này), "正经 事" (việc đàng hoàng). Khẩu ngữ hay dùng "不 正经" (cợt nhả, không đứng đắn) và "假 正经" (giả vờ đứng đắn). Khác "正式" (chính thức, theo thủ tục).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

正经 viết sang phồn thể là 正經 zhèng jīng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →