Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 正面

正面

zhèng miàn
Âm Hán-Việt: chính diện
HSK 3.0 cấp 6
mặt trước; tích cực
front

Ví dụ câu

书的正面有名字。

Shū de zhèngmiàn yǒu míngzì.

Mặt trước của cuốn sách có tên.

The front of the book has a name.

Cách dùng từ này

“正面” (mặt trước, mặt chính; tích cực) là danh từ, cũng làm định ngữ. Nghĩa vị trí đối lập với “反面” (mặt sau): “书 的 正面”. Nghĩa trừu tượng là tích cực: “正面 影响”, “正面 评价”. Làm trạng ngữ: “正面 回答 问题” (trả lời thẳng vào câu hỏi).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →