海面很平静。
Hǎi miàn hěn píngjìng.
Mặt biển rất yên tĩnh.
The sea surface is very calm.
"海面" là danh từ, nghĩa là mặt biển. Hay đi với tính từ chỉ trạng thái như "平静" (phẳng lặng). Chú ý: mực nước biển (mốc đo độ cao) là "hǎi píngmiàn" — thêm chữ "平" ở giữa — không phải "海面".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.