Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 正视

正视

zhèng shì
Âm Hán-Việt: chính thị
HSK 3.0 cấp 8
nhìn thẳng/đối mặt
to face squarely

Ví dụ câu

我们要正视自己的缺点。

Wǒmen yào zhèngshì zìjǐ de quēdiǎn.

Chúng ta phải đối mặt với khuyết điểm của mình.

We must face our own shortcomings.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

正视 viết sang phồn thể là 正視 zhèng shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →