医生矫正了他的牙齿。
Yīshēng jiǎozhèng le tā de yáchǐ.
Bác sĩ đã chỉnh sửa răng của anh ấy.
The doctor corrected his teeth.
"矫正" (chỉnh, nắn lại) là động từ, nghĩa là sửa cho thẳng, cho đúng chuẩn, nhất là hình dáng cơ thể, tư thế hay phát âm. Tân ngữ thường là "牙齿", "视力", "姿势", "发音": "矫正 牙齿" (niềng răng). Gần nghĩa "纠正" (sửa chữa): "纠正" dùng cho lỗi sai, quan điểm ("纠正 错误"), còn "矫正" thiên về chỉnh hình, chỉnh tư thế.
矫正 viết sang phồn thể là 矯正 jiǎo zhèng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.