Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 廉正

廉正

lián zhèng
Âm Hán-Việt: liêm chính
HSK 3.0 cấp 9
liêm khiết ngay thẳng
upright and honest

Ví dụ câu

这位官员很廉正,从不收礼物。

Zhè wèi guānyuán hěn liánzhèng, cóng bù shōu lǐwù.

Vị quan chức này rất liêm khiết ngay thẳng, không bao giờ nhận quà.

This official is upright and incorruptible, never accepting gifts.

Cách dùng từ này

"廉正" (liêm khiết, chính trực) là tính từ văn viết, chủ yếu dùng để khen người làm việc công như quan chức, cán bộ: "这位官员 很廉正". Nghĩa gộp hai ý: "廉" là không tham tiền của, "正" là ngay thẳng. Gần với "廉洁" (liêm khiết) và "正直" (ngay thẳng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →