这位官员很廉正,从不收礼物。
Zhè wèi guānyuán hěn liánzhèng, cóng bù shōu lǐwù.
Vị quan chức này rất liêm khiết ngay thẳng, không bao giờ nhận quà.
This official is upright and incorruptible, never accepting gifts.
"廉正" (liêm khiết, chính trực) là tính từ văn viết, chủ yếu dùng để khen người làm việc công như quan chức, cán bộ: "这位官员 很廉正". Nghĩa gộp hai ý: "廉" là không tham tiền của, "正" là ngay thẳng. Gần với "廉洁" (liêm khiết) và "正直" (ngay thẳng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.