Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 廉政

廉政

lián zhèng
Âm Hán-Việt: liêm chính
HSK 3.0 cấp 9
chính phủ liêm khiết
to govern with integrity

Ví dụ câu

政府提倡廉政建设。

Zhèngfǔ tí chàng liánzhèng jiànshè.

Chính phủ đề xướng xây dựng liêm chính.

The government promotes clean governance.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →