Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 家政

家政

jiā zhèng
Âm Hán-Việt: gia chính
HSK 3.0 cấp 9
quản lý gia đình/nội trợ
housekeeping

Ví dụ câu

她在家政公司工作。

Tā zài jiāzhèng gōngsī gōngzuò.

Cô ấy làm việc ở công ty quản lý gia đình.

She works at a housekeeping company.

Cách dùng từ này

"家政" là danh từ, chỉ các việc nội trợ trong nhà (dọn dẹp, nấu ăn, trông trẻ), ngày nay chủ yếu chỉ ngành dịch vụ giúp việc. Hay làm định ngữ: "家政 公司" (công ty giúp việc), "家政 服务". Người giúp việc gia đình thường gọi là "保姆".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →