Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 百分比

百分比

bǎi fēn bǐ
Âm Hán-Việt: bách phân tỉ
HSK 3.0 cấp 9
phần trăm/tỷ lệ
percentage

Ví dụ câu

百分之五十是百分比。

Bǎi fēn zhī wǔshí shì bǎifēnbǐ.

Năm mươi phần trăm là tỷ lệ phần trăm.

Fifty percent is a percentage.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →