Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 星座

星座

xīng zuò
Âm Hán-Việt: tinh tọa
HSK 3.0 cấp 7
cung hoàng đạo; chòm sao
constellation

Ví dụ câu

你的星座是什么?

Nǐ de xīngzuò shì shénme?

Cung hoàng đạo của bạn là gì?

What is your zodiac sign?

Cách dùng từ này

"星座" là danh từ, có hai nghĩa: chòm sao trên trời (thiên văn) và cung hoàng đạo (trong chuyện bói toán, tính cách). Câu hỏi quen thuộc: "你 是 什么 星座?" (bạn cung gì?). Hay gặp cụm "十二 星座" (mười hai cung hoàng đạo). Trong khẩu ngữ giới trẻ, nghĩa cung hoàng đạo phổ biến hơn nhiều.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →