Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 巨星

巨星

jù xīng
Âm Hán-Việt: cự tinh
HSK 3.0 cấp 7
ngôi sao lớn
giant star

Ví dụ câu

他是足球巨星。

Tā shì zúqiú jùxīng.

Anh ấy là ngôi sao bóng đá lớn.

He is a football superstar.

Cách dùng từ này

Danh từ, chỉ ngôi sao lớn, người cực kỳ nổi tiếng trong giới giải trí, thể thao. Thường có lĩnh vực hoặc phạm vi đứng trước: 国际 巨星, 体育 巨星, 电影 巨星. Mạnh hơn 明星 (ngôi sao nói chung).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →