Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 座谈会

座谈会

zuò tán huì
Âm Hán-Việt: tọa đàm hội
HSK 3.0 cấp 6
hội thảo, buổi tọa đàm
colloquium, symposiac, panel_discussion, an informal discussion meeting, symposium, teach-in, forum

Ví dụ câu

我们开了一个座谈会。

Wǒmen kāile yí gè zuòtánhuì.

Chúng tôi đã tổ chức một buổi tọa đàm.

We held a symposium.

Cách dùng từ này

“座谈会” (buổi tọa đàm) là danh từ chỉ buổi gặp mặt ngồi trao đổi ý kiến tương đối thân mật, ai cũng có thể phát biểu. Động từ đi kèm là “开” hoặc “举行”: “开了一个 座谈会”. Khác “讲座” (buổi thuyết trình, bài giảng): ở “讲座” một người nói, mọi người nghe; ở “座谈会” mọi người cùng nói.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

座谈会 viết sang phồn thể là 座談會 zuò tán huì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →