他下周一要补考。
Tā xià zhōuyī yào bǔkǎo.
Anh ấy phải thi lại vào thứ Hai tuần sau.
He has a make-up exam next Monday.
“补考” (thi lại) là động từ, cũng làm danh từ, chỉ thi lại vì lần trước trượt hoặc vắng mặt: “他 下 周一 要 补考”, “参加 补考”, “数学 补考”. Đừng lẫn với “补课” (học bù): “补考” là thi, “补课” là học.
补考 viết sang phồn thể là 補考 bǔ kǎo.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.