Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 补考

补考

bǔ kǎo
Âm Hán-Việt: bổ khảo
HSK 3.0 cấp 6
thi lại, thi bổ sung
to sit for a makeup exam, to resit an exam, makeup exam, resit

Ví dụ câu

他下周一要补考。

Tā xià zhōuyī yào bǔkǎo.

Anh ấy phải thi lại vào thứ Hai tuần sau.

He has a make-up exam next Monday.

Cách dùng từ này

“补考” (thi lại) là động từ, cũng làm danh từ, chỉ thi lại vì lần trước trượt hoặc vắng mặt: “他 下 周一 要 补考”, “参加 补考”, “数学 补考”. Đừng lẫn với “补课” (học bù): “补考” là thi, “补课” là học.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

补考 viết sang phồn thể là 補考 bǔ kǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →