Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 补课

补课

bǔ kè
Âm Hán-Việt: bổ khoá
HSK 3.0 cấp 6
học bù, bổ sung bài học
to make up missed lesson, to reschedule a class

Ví dụ câu

老师今天给我补课。

Lǎoshī jīntiān gěi wǒ bǔkè.

Hôm nay thầy giáo dạy bù cho tôi.

The teacher gave me a make-up lesson today.

Cách dùng từ này

“补课” (học bù, dạy bù) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ chỉ người. Muốn nói dạy bù cho ai thì dùng “给 + người + 补课”: “老师 给 我 补课”. Nghĩa gốc là dạy hoặc học bù những tiết đã bị lỡ; khẩu ngữ cũng dùng chỉ học thêm. Đừng lẫn với “补考” (thi lại).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

补课 viết sang phồn thể là 補課 bǔ kè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →