Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 底层

底层

dǐ céng
Âm Hán-Việt: để tằng
HSK 3.0 cấp 8
tầng trệt/tầng đáy
ground or first floor

Ví dụ câu

他住在公寓的底层。

Tā zhù zài gōngyù de dǐcéng.

Anh ấy sống ở tầng trệt của chung cư.

He lives on the ground floor of the apartment.

Cách dùng từ này

"底层" là danh từ: tầng dưới cùng (của tòa nhà, của một chồng đồ vật); nghĩa bóng là tầng lớp thấp nhất trong xã hội (shèhuì dǐcéng). Khác "底下" (phía dưới — chỉ vị trí), "底层" là một tầng cụ thể.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

底层 viết sang phồn thể là 底層 dǐ céng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →