桌子底下有只猫。
Zhuō zi dǐ xia yǒu zhī māo.
Phía dưới bàn có một con mèo.
There is a cat under the table.
Danh từ chỉ vị trí, nghĩa "phía dưới, bên dưới", khẩu ngữ. Thường đứng sau danh từ: 桌子 底下, 床 底下, 在 树 底下. Nghĩa mở rộng: 手 底下 (dưới quyền), 底下 的 人 (cấp dưới). Gần nghĩa 下面, nhưng 底下 nhấn chỗ ngay sát phía dưới một vật.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.