气温开始下降了。
Qìwēn kāishǐ xiàjiàng le.
Nhiệt độ bắt đầu giảm xuống.
The temperature has started to drop.
“下降” (giảm xuống, hạ xuống) là động từ không mang tân ngữ: chủ ngữ chính là thứ bị giảm, như “气温 下降” (nhiệt độ giảm), “成绩 下降” (thành tích sa sút), “开始 下降”. Muốn nói chủ động “làm giảm” cái gì thì dùng “降低”: “降低 价格” (hạ giá).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.