Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 降价

降价

jiàng jià
Âm Hán-Việt: giáng giá
HSK 3.0 cấp 4
giảm giá
lower prices

Ví dụ câu

商店降价了。

Shāngdiàn jiàngjià le.

Cửa hàng đã giảm giá.

The store has reduced prices.

Cách dùng từ này

"降价" (giảm giá) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ như "商店" (cửa hàng) và trước trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ. Thường đi kèm với "了" để chỉ hành động đã hoàn thành. Người Việt có thể nhầm với "降低" (hạ thấp), nhưng "降价" chỉ áp dụng cho giá cả.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

降价 viết sang phồn thể là 降價 jiàng jià.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →