商店降价了。
Shāngdiàn jiàngjià le.
Cửa hàng đã giảm giá.
The store has reduced prices.
"降价" (giảm giá) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ như "商店" (cửa hàng) và trước trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ. Thường đi kèm với "了" để chỉ hành động đã hoàn thành. Người Việt có thể nhầm với "降低" (hạ thấp), nhưng "降价" chỉ áp dụng cho giá cả.
降价 viết sang phồn thể là 降價 jiàng jià.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.