这个苹果的价钱很便宜。
Zhège píngguǒ de jiàqian hěn piányi.
Giá của quả táo này rất rẻ.
The price of this apple is very cheap.
"价钱" (giá tiền) là danh từ, thường đứng sau danh từ chỉ vật phẩm như "这个苹果" (quả táo này). Thường đi kèm với tính từ "便宜" (rẻ) hoặc "贵" (đắt). Người học thường nhầm "价钱" với "价格", nhưng "价钱" thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
价钱 viết sang phồn thể là 價錢 jià qian.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.