Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 放下

放下

fàng xià
Âm Hán-Việt: phóng hạ
HSK 3.0 cấp 2
đặt xuống
to lay down

Ví dụ câu

请放下你的书包。

Qǐng fàngxià nǐ de shūbāo.

Xin hãy đặt cặp sách của bạn xuống.

Please put down your backpack.

Cách dùng từ này

“放下” là động từ, gồm 放 (đặt) và bổ ngữ xu hướng 下 (xuống), nghĩa là đặt xuống, bỏ xuống: 放下 + 你的书包 (đặt cặp sách xuống). Cũng dùng với 把: 把 + 书包 + 放下. Ngoài nghĩa cụ thể, 放下 còn có nghĩa bóng là buông bỏ một chuyện trong lòng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →