Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 下来

下来

xià lai
Âm Hán-Việt: hạ lai
HSK 3.0 cấp 2
xuống đây
to come down

Ví dụ câu

请从树上下来。

Qǐng cóng shù shàng xiàlai.

Xin hãy xuống khỏi cây.

Please come down from the tree.

Cách dùng từ này

Bổ ngữ xu hướng (cũng dùng làm động từ) “xuống đây”, hướng về phía người nói. Làm bổ ngữ: 走 + 下来, 坐 + 下来 (ngồi xuống). Nghĩa mở rộng là giữ lại, làm cho cố định: 写 + 下来 (ghi lại), 停 + 下来 (dừng lại). Đối lập với 下去 (xuống, rời xa người nói).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

下来 viết sang phồn thể là 下來 xià lai.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →