Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 下去

下去

xià qù
Âm Hán-Việt: hạ khứ
HSK 3.0 cấp 2
đi xuống
to go down

Ví dụ câu

他从楼梯上走下去。

Tā cóng lóutī shàng zǒu xiàqù.

Anh ấy đi xuống cầu thang.

He walked down the stairs.

Cách dùng từ này

Bổ ngữ xu hướng (cũng dùng làm động từ) “đi xuống”, hướng rời xa người nói. Làm bổ ngữ: 走 + 下去, 跳 + 下去. Nghĩa mở rộng hay gặp là “tiếp tục” làm việc đang làm: 说 + 下去 (nói tiếp đi), 坚持 + 下去 (kiên trì tiếp). Đối lập với 下来 (xuống đây, về phía người nói).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →