我现在要回去。
Wǒ xiànzài yào huíqu.
Bây giờ tôi phải quay về.
I have to go back now.
Động từ “trở về, quay về”, hướng rời xa chỗ người nói đang đứng, về nơi của mình: “我 回去 了” (tôi về đây), “你 什么 时候 回去?”. Nơi chốn chen vào giữa: 回 + 家 + 去. Làm bổ ngữ xu hướng: 走 + 回去, 拿 + 回去 (mang về). Đối lập với 回来 (về đây, về phía người nói).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.