Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 回去

回去

huí qu
Âm Hán-Việt: hồi khứ
HSK 3.0 cấp 2
quay về
to return

Ví dụ câu

我现在要回去。

Wǒ xiànzài yào huíqu.

Bây giờ tôi phải quay về.

I have to go back now.

Cách dùng từ này

Động từ “trở về, quay về”, hướng rời xa chỗ người nói đang đứng, về nơi của mình: “我 回去 了” (tôi về đây), “你 什么 时候 回去?”. Nơi chốn chen vào giữa: 回 + 家 + 去. Làm bổ ngữ xu hướng: 走 + 回去, 拿 + 回去 (mang về). Đối lập với 回来 (về đây, về phía người nói).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →