Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 放纵

放纵

fàng zòng
Âm Hán-Việt: phóng tung
HSK 3.0 cấp 8
thả lỏng/buông thả
to indulge

Ví dụ câu

不要放纵自己。

Búyào fàngzòng zìjǐ.

Đừng buông thả bản thân.

Don't indulge yourself.

Cách dùng từ này

"放纵" (buông thả) là động từ, nghĩa là thả lỏng, không kiềm chế bản thân hoặc nuông chiều người khác quá mức. Tân ngữ thường là người hay ham muốn: "放纵 自己" (buông thả bản thân), "放纵 孩子" (nuông chiều con quá mức). Mang sắc thái chê, hay đi sau "不要" hoặc "不能". Gần nghĩa "纵容" (dung túng), nhưng "纵容" thiên về để mặc người khác làm điều sai.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

放纵 viết sang phồn thể là 放縱 fàng zòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →