Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 放过

放过

fàng guò
Âm Hán-Việt: phóng quá
HSK 3.0 cấp 7
tha/bỏ qua
to let off

Ví dụ câu

这次就放过你吧。

Zhè cì jiù fàngguò nǐ ba.

Lần này thì tha cho bạn vậy.

I'll let you off this time.

Cách dùng từ này

“放过” (tha, bỏ qua) là động từ, tân ngữ là người hoặc cơ hội, chi tiết: “这次 就 放过 你 吧” (lần này tha cho cậu). Dạng phủ định rất hay gặp: “不 放过 任何 机会” (không bỏ lỡ cơ hội nào), không bỏ sót chi tiết nào. Khác “放弃”: “放弃” là tự mình từ bỏ; “放过” là tha cho, để lọt qua.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

放过 viết sang phồn thể là 放過 fàng guò.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →