Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 放射

放射

fàng shè
Âm Hán-Việt: phóng xạ
HSK 3.0 cấp 7
phóng ra, tỏa ra; phóng xạ
to radiate

Ví dụ câu

这个物质有放射性。

Zhège wùzhì yǒu fàngshè xìng.

Chất này có tính phóng xạ.

This substance is radioactive.

Cách dùng từ này

“放射” là động từ, nghĩa là phóng ra, tỏa ra bốn phía (ánh sáng, tia): tỏa ra hào quang, phát ra tia. Nghĩa “phóng xạ” chủ yếu gặp trong từ ghép: “放射性” (tính phóng xạ), như câu “这个 物质 有 放射性”. Bản thân “放射” không dùng như tính từ “có phóng xạ”; muốn nói vậy thì dùng “放射性”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →