他在比赛中放水了。
Tā zài bǐsài zhōng fàngshuǐle.
Anh ấy đã cố ý nhường trong trận đấu.
He held back in the competition.
“放水” (xả nước; cố ý nhường) là động từ li hợp. Nghĩa đen: xả nước ra, như xả nước bồn, hồ chứa. Nghĩa khẩu ngữ hay gặp: trong thi đấu cố tình chơi kém để đối phương thắng, hoặc người chấm, người kiểm tra cố tình nới tay: “他 在比赛中 放水了”. Đừng nhầm với “放弃” (từ bỏ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.