Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 放水

放水

fàng shuǐ
Âm Hán-Việt: phóng thuỷ
HSK 3.0 cấp 9
xả nước/cố ý nhường (thi đấu)
to turn on the water

Ví dụ câu

他在比赛中放水了。

Tā zài bǐsài zhōng fàngshuǐle.

Anh ấy đã cố ý nhường trong trận đấu.

He held back in the competition.

Cách dùng từ này

“放水” (xả nước; cố ý nhường) là động từ li hợp. Nghĩa đen: xả nước ra, như xả nước bồn, hồ chứa. Nghĩa khẩu ngữ hay gặp: trong thi đấu cố tình chơi kém để đối phương thắng, hoặc người chấm, người kiểm tra cố tình nới tay: “他 在比赛中 放水了”. Đừng nhầm với “放弃” (từ bỏ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →