Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 水槽

水槽

shuǐ cáo
Âm Hán-Việt: thuỷ tào
HSK 3.0 cấp 9
bồn rửa/máng nước
sink

Ví dụ câu

厨房的水槽很干净。

Chúfáng de shuǐcáo hěn gānjìng.

Bồn rửa bát trong bếp rất sạch.

The kitchen sink is very clean.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →