你放手吧,我自己来。
Nǐ fàngshǒu ba, wǒ zìjǐ lái.
Anh buông tay đi, tôi tự làm.
Let go, I'll do it myself.
“放手” là động từ, nghĩa đen là buông tay ra, nghĩa bóng là để cho người khác tự làm, không can thiệp nữa: “你 放手 吧 我 自己 来”, “放手 让 他 去 做”. Cũng mang nghĩa buông bỏ, thôi níu giữ (một mối quan hệ, một việc).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.