他是一位围棋高手。
Tā shì yí wèi wéiqí gāoshǒu.
Anh ấy là một cao thủ cờ vây.
He is a master of Go.
“高手” (cao thủ) là danh từ khẩu ngữ, chỉ người rất giỏi một kỹ năng, một môn chơi. Hay đứng sau danh từ chỉ lĩnh vực: “围棋高手” (cao thủ cờ vây). Lượng từ “位” hoặc “个”. Khác “专家” (chuyên gia): “专家” là người có chuyên môn, học thuật; “高手” nhấn mạnh tay nghề, kỹ năng thực hành.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.