Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 高等

高等

gāo děng
Âm Hán-Việt: cao đẳng
HSK 3.0 cấp 6
bậc cao, cấp cao
higher, advanced

Ví dụ câu

他正在高等学府学习。

Tā zhèngzài gāoděng xuéfǔ xuéxí.

Anh ấy đang học tại một học viện cao cấp.

He is studying at a higher education institution.

Cách dùng từ này

“高等” (bậc cao) là tính từ chỉ đứng trước danh từ, không làm vị ngữ: “高等 教育” (giáo dục bậc đại học), “高等学府” (trường đại học). Lưu ý bẫy Hán Việt: gāoděng jiàoyù không phải “cao đẳng” theo nghĩa Việt Nam mà là cả bậc đại học nói chung; trường cao đẳng nghề bên Trung Quốc gọi là “专科”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →