Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 付款

付款

fù kuǎn
Âm Hán-Việt: phó khoản
HSK 3.0 cấp 5
thanh toán, trả tiền
to pay a sum of money

Ví dụ câu

请在这里付款。

Qǐng zài zhèlǐ fùkuǎn.

Xin thanh toán ở đây.

Please pay here.

Cách dùng từ này

Động từ li hợp, nghĩa "trả tiền, thanh toán". Nơi chốn và cách thức đứng TRƯỚC 付款: 在 + 前台 + 付款 (trả tiền ở quầy), 用 + 手机 + 付款. Không mang tân ngữ phía sau; muốn nói trả bao nhiêu thì dùng 付 + số tiền. Đừng nhầm với 付出 (bỏ ra công sức, thời gian) - 付出 không dùng cho việc trả tiền mua hàng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →