Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 薄

薄

báo
Âm Hán-Việt: bạc
HSK 3.0 cấp 5
mỏng
thin, flimsy

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Tính từ: mỏng, ngược nghĩa với 厚 (dày) — giấy 很薄 (rất mỏng). Đọc báo khi nói vật mỏng trong khẩu ngữ; đọc bó trong từ ghép văn viết: 薄弱 (yếu ớt) chỉ mặt còn yếu, 单薄 (mỏng manh).

Ví dụ câu

纸很薄。

Zhǐ hěn báo.

Giấy rất mỏng.

The paper is very thin.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「薄」