Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 讨 viết sang phồn thể là 討.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Lời (ngôn) nói ra, kết hợp với thốn (tấc tay) như đưa tay xin, gợi nhớ ‘yêu cầu, thảo luận’.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
讨 có ba nhóm nghĩa. 'Bàn bạc, nghiên cứu': 讨论 (thảo luận), 探讨 (thảo luận, nghiên cứu), 研讨 (nghiên cứu thảo luận), 商讨 (bàn bạc). 'Xin, đòi': 讨价还价 (mặc cả), 乞讨 (xin ăn). 'Chuốc lấy, gây cảm xúc ở người khác': 讨厌 (ghét, đáng ghét), 讨好 (lấy lòng), 讨人喜欢 (được lòng người). 检讨 là tự kiểm điểm.
他在讨价还价。
Tā zài tǎojià huánjià.
Anh ấy đang mặc cả.
He is bargaining.