Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 讨好

讨好

tǎo hǎo
Âm Hán-Việt: thảo hảo
HSK 3.0 cấp 8
lấy lòng, nịnh
to curry favor with, to please

Ví dụ câu

他讨好老师。

Tā tǎohǎo lǎoshī.

Anh ấy lấy lòng thầy giáo.

He tries to please the teacher.

Cách dùng từ này

“讨好” (lấy lòng, nịnh) là động từ, mang tân ngữ chỉ người: “讨好 老板”, “讨好 别人”, thường mang ý chê nhẹ. Nghĩa thứ hai “được việc, được lợi” chủ yếu gặp ở dạng phủ định: “chīlì bù tǎohǎo” (tốn công mà chẳng ai ưng). Đừng lẫn với “讨厌” (ghét): chỉ trùng chữ đầu, nghĩa khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

讨好 viết sang phồn thể là 討好 tǎo hǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →