包裹完好地到了。
Bāoguǒ wánhǎo de dào le.
Gói hàng đã đến nguyên vẹn.
The package arrived intact.
"完好" là tính từ: nguyên vẹn, còn tốt, không hư hại. Hay làm bổ ngữ hoặc vị ngữ: "bǎocún wánhǎo" (được giữ gìn nguyên vẹn), "wánhǎo wúsǔn" (nguyên vẹn không suy suyển); hoặc làm trạng ngữ "完好地". Gần "完整" (đầy đủ, không thiếu phần nào), "完好" nhấn mạnh không bị hỏng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.