Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 完好

完好

wán hǎo
Âm Hán-Việt: hoàn hảo
HSK 3.0 cấp 8
nguyên vẹn/lành lặn
intact

Ví dụ câu

包裹完好地到了。

Bāoguǒ wánhǎo de dào le.

Gói hàng đã đến nguyên vẹn.

The package arrived intact.

Cách dùng từ này

"完好" là tính từ: nguyên vẹn, còn tốt, không hư hại. Hay làm bổ ngữ hoặc vị ngữ: "bǎocún wánhǎo" (được giữ gìn nguyên vẹn), "wánhǎo wúsǔn" (nguyên vẹn không suy suyển); hoặc làm trạng ngữ "完好地". Gần "完整" (đầy đủ, không thiếu phần nào), "完好" nhấn mạnh không bị hỏng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →