小孩子对什么都充满好奇心。
Xiǎoháizi duì shénme dōu chōngmǎn hàoqíxīn.
Trẻ nhỏ đầy tính tò mò với mọi thứ.
Children are full of curiosity about everything.
"好奇心" (hàoqíxīn — chữ 好 đọc thanh 4) là danh từ: tính tò mò, lòng hiếu kỳ. Hay gặp "chōngmǎn hàoqíxīn" (đầy tò mò), "mǎnzú hàoqíxīn" (thỏa mãn tò mò). Tính từ tương ứng là "好奇" (wǒ hěn hàoqí — tôi rất tò mò); vì "好奇心" là danh từ nên không nói "hěn hàoqíxīn".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.