天气时而晴,时而阴。
Tiānqì shí'ér qíng, shí'ér yīn.
Thời tiết lúc nắng, lúc âm u.
The weather is sometimes sunny, sometimes cloudy.
"时而" (đôi khi) là trạng từ, thường đứng trước tính từ hoặc động từ để mô tả sự thay đổi, như "时而晴, 时而阴" (đôi khi nắng, đôi khi âm u). Thường xuất hiện trong cặp "时而...时而...". Người Việt thường nhầm "时而" với "有时" nhưng "时而" nhấn mạnh sự xen kẽ.
时而 viết sang phồn thể là 時而 shí ér.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.