他很努力,因而成功了。
Tā hěn nǔlì, yīn'ér chénggōng le.
Anh ấy rất nỗ lực, do đó đã thành công.
He worked very hard, therefore he succeeded.
“因而” (do đó, vì vậy) là liên từ, đứng đầu vế sau để nêu kết quả: 他 很 努力, 因而 成功 了. Nghĩa giống “因此”, dùng nhiều trong văn viết; nhưng “因此” còn đứng đầu một câu mới được, còn “因而” chủ yếu nối hai vế trong cùng một câu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.