Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 基因

基因

jī yīn
Âm Hán-Việt: cơ nhân
HSK 3.0 cấp 6
gen di truyền
gene (loanword)

Ví dụ câu

科学家发现了导致该病的基因。

Kēxuéjiā fāxiàn le dǎozhì gāi bìng de jīyīn.

Các nhà khoa học đã phát hiện gen gây ra bệnh này.

Scientists discovered the gene that causes this disease.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →