军队在基地训练。
Jūnduì zài jīdì xùnliàn.
Quân đội huấn luyện tại căn cứ.
The army trains at the base.
"基地" là danh từ, nghĩa là căn cứ, cơ sở. Thường đứng sau giới từ "在" (tại) hoặc làm vị trí trong câu, ví dụ "在基地". Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động như "训练" (huấn luyện), "建设" (xây dựng). Người Việt thường nhầm "基地" với "基础" (cơ sở, nền tảng), nhưng "基地" chỉ địa điểm thực tế.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.