Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 基地

基地

jī dì
Âm Hán-Việt: cơ địa
HSK 3.0 cấp 6
căn cứ/cơ sở
base (of operations)

Ví dụ câu

军队在基地训练。

Jūnduì zài jīdì xùnliàn.

Quân đội huấn luyện tại căn cứ.

The army trains at the base.

Cách dùng từ này

"基地" là danh từ, nghĩa là căn cứ, cơ sở. Thường đứng sau giới từ "在" (tại) hoặc làm vị trí trong câu, ví dụ "在基地". Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động như "训练" (huấn luyện), "建设" (xây dựng). Người Việt thường nhầm "基地" với "基础" (cơ sở, nền tảng), nhưng "基地" chỉ địa điểm thực tế.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →