Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 北美洲

北美洲

Běi měi zhōu
Âm Hán-Việt: bắc mĩ châu
HSK 3.0 cấp 6
Bắc Mỹ
North America

Ví dụ câu

加拿大在北美洲。

Jiānádà zài Běiměizhōu.

Canada nằm ở Bắc Mỹ.

Canada is in North America.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →