这个地名我忘了。
Zhège dìmíng wǒ wàng le.
Tôi quên tên địa danh này rồi.
I forgot this place name.
“地名” (địa danh) là danh từ chỉ tên gọi của một nơi như làng, phố, thành phố, núi, sông. Lượng từ “个”: “这个 地名 我 忘 了”. Phân biệt với “地点” (địa điểm, nơi diễn ra việc gì) và “地址” (địa chỉ cụ thể để gửi thư, tìm nhà).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.