他自然而然学会了游泳。
Tā zì rán ér rán xuéhuì le yóuyǒng.
Anh ấy tự nhiên học được bơi.
He naturally learned to swim.
“自然而然” (tự nhiên mà thế, tự khắc) là thành ngữ, đứng trước động từ làm trạng ngữ, có thể thêm “地”: “自然而然 学会了” (tự khắc học được). Hay đi với “就”: “时间 长 了 自然而然 就 习惯 了” (lâu dần tự khắc quen). Khác “自然” đơn thuần (tự nhiên, thiên nhiên): “自然而然” luôn chỉ kết quả tự đến mà không cần cố gắng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.