Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自然而然

自然而然

zì rán ér rán
Âm Hán-Việt: tự nhiên nhi nhiên
HSK 3.0 cấp 8
tự nhiên/theo lẽ tự nhiên
involuntary

Ví dụ câu

他自然而然学会了游泳。

Tā zì rán ér rán xuéhuì le yóuyǒng.

Anh ấy tự nhiên học được bơi.

He naturally learned to swim.

Cách dùng từ này

“自然而然” (tự nhiên mà thế, tự khắc) là thành ngữ, đứng trước động từ làm trạng ngữ, có thể thêm “地”: “自然而然 学会了” (tự khắc học được). Hay đi với “就”: “时间 长 了 自然而然 就 习惯 了” (lâu dần tự khắc quen). Khác “自然” đơn thuần (tự nhiên, thiên nhiên): “自然而然” luôn chỉ kết quả tự đến mà không cần cố gắng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →