Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 锲而不舍

锲而不舍

qiè ér bù shě
Âm Hán-Việt: khiết nhi bất xả
HSK 3.0 cấp 7
kiên trì không bỏ cuộc
to chip away at a task and not abandon it (idiom)

Ví dụ câu

他锲而不舍地学习中文。

Tā qiè ér bù shě de xuéxí zhōngwén.

Anh ấy kiên trì không bỏ cuộc học tiếng Trung.

He perseveres in learning Chinese.

Cách dùng từ này

“锲而不舍” (kiên trì không bỏ cuộc) là thành ngữ, hay làm trạng ngữ với “地”: “他 锲而不舍 地 学习 中文”. Cũng làm định ngữ: “锲而不舍 的 精神”. Nhấn mạnh bền bỉ làm đến cùng dù khó.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →