努力学习会进步,反之会退步。
Nǔlì xuéxí huì jìnbù, fǎnzhī huì tuìbù.
Học tập chăm chỉ sẽ tiến bộ, ngược lại sẽ thụt lùi.
Studying hard leads to progress; conversely, it leads to regression.
"反之" là trạng từ, dùng để chỉ "ngược lại" so sánh hai tình huống. Thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai, sau dấu phẩy, và đi kèm với động từ hoặc tính từ như "会退步" (sẽ thụt lùi). Lưu ý không nhầm "反之" với "相反"; "相反" thường dùng như tính từ "ngược lại" trong câu, còn "反之" dùng để nối hai mệnh đề.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.