Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 反弹

反弹

fǎn tán
Âm Hán-Việt: phản đàn
HSK 3.0 cấp 8
nảy lại/phản ứng ngược
to bounce

Ví dụ câu

球落地后反弹起来。

Qiú luòdì hòu fǎntán qǐlai.

Quả bóng sau khi rơi xuống đất thì nảy lên.

The ball bounced up after hitting the ground.

Cách dùng từ này

“反弹” (nảy lại, bật lại) là động từ, không mang tân ngữ: “球 落地 后 反弹 起来”. Nghĩa bóng hay gặp: giá cả, chỉ số tăng trở lại sau khi giảm (“价格 反弹”), hoặc cân nặng tăng lại sau khi giảm cân.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

反弹 viết sang phồn thể là 反彈 fǎn tán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →